chlorophyllum molybdites
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nấm độc: Chlorophyllum molybdites là tên khoa học của một loại nấm độc, thường được gọi là "nấm ô xanh" hoặc "nấm vòng tròn tiên". Nó có đặc điểm là mũ nấm màu trắng với các vảy màu nâu, có thể đạt đường kính lên tới 30 cm. Loại nấm này thường mọc thành vòng tròn, được gọi là "vòng tròn tiên" (fairy rings).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chlorophyllum molybdites is known for causing severe gastrointestinal distress if ingested. (Loại nấm chlorophyllum molybdites được biết đến với khả năng gây rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng nếu ăn phải.)
- Many people mistake chlorophyllum molybdites for edible mushrooms due to its similar appearance. (Nhiều người nhầm lẫn chlorophyllum molybdites với nấm ăn được vì vẻ ngoài tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form fairy rings": tạo thành vòng tròn tiên, chỉ hiện tượng nấm mọc thành vòng tròn trên mặt đất.
- Chlorophyllum molybdites often forms fairy rings in lawns and grasslands. (Chlorophyllum molybdites thường tạo thành vòng tròn tiên trên bãi cỏ và đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Chlorophyllum (n): chi nấm bao gồm nhiều loài, trong đó có loài độc và loài ăn được.
- The genus Chlorophyllum contains both edible and poisonous species. (Chi Chlorophyllum bao gồm cả loài ăn được và loài độc.)
Molybdites (n): phần tên loài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "molybdos" nghĩa là chì, ám chỉ màu xanh chì của bào tử nấm.
- The species name molybdites refers to the lead-green color of its spores. (Tên loài molybdites ám chỉ màu xanh chì của bào tử nấm.)
Từ đồng nghĩa
Nấm ô xanh: tên thường gọi trong tiếng Việt, dựa trên màu sắc của bào tử.
- Nấm ô xanh rất độc và thường bị nhầm với nấm ăn được. (Nấm ô xanh rất độc và thường bị nhầm với nấm ăn được.)
False parasol: tên tiếng Anh thông dụng, nghĩa là "nấm dù giả".
- The false parasol is one of the most commonly misidentified mushrooms in North America. (Nấm dù giả là một trong những loại nấm thường bị nhầm lẫn nhất ở Bắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên loài nấm này.
Thành ngữ liên quan
- "to be a chlorophyllum molybdites in the field": thành ngữ không chính thức, ám chỉ một thứ trông có vẻ an toàn nhưng thực chất lại nguy hiểm.
- That investment opportunity is like a chlorophyllum molybdites in the field — attractive but deadly. (Cơ hội đầu tư đó giống như chlorophyllum molybdites trên cánh đồng — hấp dẫn nhưng chết người.)